vừa vừa
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở mức độ trung bình, không quá lớn cũng không quá nhỏ: "vừa vừa" chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ ở mức độ vừa phải, không thái quá.
- Không tốt cũng không xấu: "vừa vừa" cũng dùng để mô tả chất lượng hoặc tình trạng ở mức trung bình, không đặc biệt.
Phó từ:
- Ở mức độ vừa phải, không quá nhiều: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra ở mức độ vừa đủ, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cái áo này mặc vừa vừa, không chật cũng không rộng. (Cái áo này có kích thước phù hợp, vừa với người.)
- Món ăn này ngon vừa vừa, không quá đặc sắc. (Món ăn này có chất lượng trung bình, không xuất sắc.)
Phó từ:
- Nói vừa vừa thôi, đừng la lớn quá. (Hãy nói ở mức độ vừa phải, đừng quá ồn ào.)
- Làm vừa vừa, đừng làm quá sức. (Hãy làm việc ở mức độ vừa sức, không quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vừa vừa phải phải": nhấn mạnh ý vừa phải, hợp lý.
- Cô ấy ăn mặc vừa vừa phải phải, không lòe loẹt. (Cô ấy ăn mặc ở mức độ vừa phải, không phô trương.)
"vừa vừa đủ": chỉ mức độ chính xác, không thừa không thiếu.
- Món canh này mặn vừa vừa đủ, rất ngon. (Món canh này có độ mặn ở mức vừa đủ, không quá mặn.)
Biến thể và từ gần giống
Vừa (tính từ): có kích thước hoặc mức độ phù hợp.
- Đôi giày này vừa chân tôi. (Đôi giày này có kích thước phù hợp với chân tôi.)
Vừa phải (tính từ): ở mức độ phù hợp, không quá đáng.
- Giá cả vừa phải, không đắt. (Giá cả ở mức phải chăng.)
Từ đồng nghĩa
- Vừa phải: ở mức độ phù hợp, không thái quá.
- Trung bình: ở mức độ không cao không thấp.
- Tàm tạm: ở mức độ chấp nhận được, không tốt cũng không xấu.
Thành ngữ liên quan
- Vừa vừa cái mồm: (thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc chửi mắng) có nghĩa là "im miệng", "đừng nói nhiều", chỉ sự không hài lòng với người nói quá đà.
- Vừa vừa cái mồm chứ! (Hãy im miệng lại, đừng nói nữa!)